1. Trục X được trang bị thanh kim loại Raster kiểm soát độ lệch trong vòng 1 micro khi in 2 chiều.
2. Bàn mở rộng hỗ trợ khách hàng in vật liệu cứng dài.
3. Điều khiển động cơ tuyến tính tăng 10%, độ chuyển động mượt mà khi tăng và giảm tốc độ.
4. Bình mực chính 5L với hệ thống nhắc nạp mực tự động, tối đa công suất in của máy và người vận hành có thể vận hành sang nhiều máy khác.
Sáng từ 8h00 – 12h00
Chiều từ 13h30 – 17h30
Thứ 2 – 7
1. Chế độ sấy hoàn hảo: Đèn Led năng lượng cao cho khả năng sấy khô tốt hơn trên hều hết các loại vật liệu.
2. Động cơ mạnh mẽ: Hai đai chân không thời hạn sử dụng lâu dài, ít biến dạng.
3. Hoạt động thân thiện: Ghim định vị và thước để định vị vật liệu in.
4. Hệ thống an toàn: Bệ đầu phun được lắp đặt với cảm biến va chạm, độ nhạy cao để đảm bảo đầu in an toàn không bị hư hỏng do sự cố,Thiết bị chống tĩnh điện giúp loại bỏ tĩnh điện trên vật liệu nhựa để chất lượng in tốt hơn.
5. Thao tác dễ dàng: Hệ thống đo chiều cao được điều khiển bằng một click chuột.
THÔNG SỐ MÁY IN
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | H1000M HORIZO |
| Kích thước/ Trọng lượng | H1000M |
| Kích thước máy | 4700*2100*1400mm |
| Kích thước bàn in | 2440 x 1220mm |
| Trọng lượng máy | 1510kg |
| Mẫu đầu in | Đầu in có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn |
| Thiết bị | |
| Độ dày chất liệu | 1-100mm |
| Đèn UV | Đèn LED UV năng lượng cao |
| Định dạng ảnh | TIFF,JPEG,EPS,PDF |
| Phần mềm RIP | SAI/ONYX/Caldera |
| Mực/Màu sắc | |
| Màu mực | CMYK/LC/LM+W+V |
| Dung tích hộp mực | 2L |
| Môi trường làm việc | |
| Nguồn điện | AC 220V, 50/60HZ 10KW 45A |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ:20°C-28°C độ ẩm : 40%-60% |
| Bảo hành | |
| Tuổi thọ ngoài trời | 2 năm (sử dụng mực Docan) |
| Bảo hành | 1 năm |
Tốc độ in (H1000M)
| Đầu in | Số lượng đầu phun | Độ phân giải | Tốc độ in | |
| Ricoh Gen6 (5pl) | 2-12pcs | 726*600dpi | 4pass (3 Row) | 51~58sqm/h |
| 726*900dpi | 6pass (3 Row) | 37~42sqm/h | ||
| 726*1200dpi | 8pass (3 Row) | 27~30sqm/h | ||
| Konica 1024A (6PL) | 4-12pcs | 726*720dpi | 4pass (2 Row) | 57~69sqm/h |
| 726*1080dpi | 6pass (2 Row) | 38~46sqm/h | ||
| 726*1440dpi | 8pass (2 Row) | 26~31sqm/h | ||
| Epson T3200 | 2-4pcs | 726*600dpi | 4pass (2 Row) | 60sqm/h |
| 726*900dpi | 4pass (2 Row) | 50sqm/h | ||
| 726*1200dpi | 4pass (2 Row) | 28sqm/h |