Sáng từ 8h00 – 12h00
Chiều từ 13h30 – 17h30
Thứ 2 – 7
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||||
| Model | ThunderJet AQ1802UV | |||
| Đầu Phun | 1-2 đầu phun Epson i3200 U1 | |||
| Công Nghệ | In phun giọt biến thiên Drop-On-Demond Piezo | |||
| Hệ Thống Sấy Khô | Đèn LED UV kép làm mát bằng nước. | |||
| Mực In | Mực UV | |||
| Màu Sắc | 2xKCYM; 1xKCYM+ W: W+ 1x KCYM | |||
| Hệ Thống Cấp Mực | Hệ thống cấp mực số lượng lớn + Hệ thống tuần hoàn mực in Trắng | |||
| Dung Tich hộp mực | 1500ml | |||
| Chiều Rộng Khổ In | Tối đa 1800mm | |||
| Chất Liệu In | Banner, PP, Vinyl, Backlit , PVC , PET… | |||
| Đường Kính cuộn | Tối đa 300mm | |||
| Đường Kính lõi cuộn | 3inch (76.2mm) hoặc 2 inch (50.8mm) | |||
| Trọng Lượng cuộn | Tối đa 50kgs | |||
| Tốc Độ In | Chế độ in | Độ phân giải | 1xKCYM | 2xKCYM |
| Bản thảo | 720x1200dpi | 11.5m²/h | 20m²/h | |
| Sản xuất | 720x1200dpi | 9.5m²/h | 18m²/h | |
| Độ nét cao | 720x1800dpi | 7m²/h | 14m²/h | |
| Ảnh | 720x1800dpi | 6m²/h | 12m²/h | |
| Giao Diện Dữ Liệu | Cổng ngoài: Ethernet; Cổng trong: Cáp quang nội bộ | |||
| Môi Trường Làm Việc | Nhiệt độ: 23ºC – 29ºC, Độ ẩm: 50% – 80% | |||
| Phần Mềm | FlexiPRINT/ Onyx(Tủy chọn)… + GZ Printer Manager | |||
| Nguồn Điện | 1 pha, 50Hz/AC, 220V±10%, 5A(Printer+ Bộ điều khiển UV) | |||
| Kích Thước Máy | LxWxH(mm): 2965x808x1524 | |||
| Trọng Lượng máy/ thùng | 290kg/200kgs | |||