Sáng từ 8h00 – 12h00
Chiều từ 13h30 – 17h30
Thứ 2 – 7
GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ CHO MÁY IN MỰC DẦU KHỔ 5M
Tốc độ tuyệt vời lên tới 435m2/h
Khổ in siêu rộng lên đến 5.3m
Cấu hình đầu in được bố trí 3 hàng so le
Hệ thống áp suất âm GnTek
Hệ thống sấy hồng ngoại IR kiểm soát từng khu vực hiệu quả.
Phần mềm quản lý màu sắc tiên tiến
Hệ thống mã hóa tuyến tính và kim loại từ tính
LỰA CHỌN HÀNG ĐẦU CỦA KHÁCH HÀNG IN QUẢNG CÁO KHỔ LỚN
1. CÁC GIẢI PHÁP CỦA CÔNG NGHỆ
Với hệ thống tuần hoàn mực liên tục và hạn chế đứt mực khi in, đầu phun Dimatix StarFire 1024 mang đến độ phân giải và hiệu suất cao.
2. GIẢI PHÁP TUẦN HOÀN GnTek
Hệ thống tuần hoàn áp suất GZ với bộ phận cân bằng áp suất và bộ phận bảo vệ áp suất đảm bảo cung cấp mực ổn định, giảm thời gian bào trì và bảo vệ đầu in.
3. Thân máy cứng cáp và chính xác
Thanh nhôm nâng cao & thanh dẫn hướng tuyến tính phía trước đảm bảo hoạt động ổn định, chính xác và bền bỉ. Con lăn kẹp cải tiến giúp in không bị nhăn.
4. ĐẦU IN BỐ TRÍ 3 HÀNG SO LE
6 đầu phun StarFire được bố trí 3 hàng so le cho công suất in vượt trội lên đến 435m²/h. Bệ gắn đầu phun làm bằng nhôm cứng dày 18mm đảm bảo độ chính xác khi in.
5. HỆ THỐNG SẤY HIỆU QUẢ CAO
Bộ gia nhiệt trước, giữa và mở rộng với bộ sấy IR từng khu vực làm khô bản in một cách hiệu quả để hoàn thành nhanh chóng trong quá trình in tốc độ cao
6. Động cơ tuyến tính từ tính và bộ mã hóa kim loại
Động cơ tuyến tính từ tính và bộ mã hóa kim loại cho đầu ra có độ chính xác cao trong quá trình in yên tĩnh.
Thông số kỹ thuật:
| Model | GZH5306SG | |
| Đầu phun | 6 đầu phun Starfire 1024 bố trí so le trong 3 hàng (1 đầu phun 2 màu) | |
| Mực | Mực dầu C.M.Y.K | |
| Hệ thống cung cấp mực | Hệ thống cấp mực áp suất âm GnTek với bình mực 5 lít | |
| Khổ in | Tối đa 5300mm | |
| Vật liệu in | Banner, hiflex, decal, film… | |
| Hệ thống lên chất liệu | Lên chất liệu với hệ thống đa trục cao su | |
| Hệ thống sấy khô | Hệ thống sấy trước – giữa – sau + hệ thống sấy IR | |
| Tốc độ in | 300×400 dpi (2pass) 435m²/h | |
| 300×600 dpi (3pass) 275m²/h | ||
| 300×800 dpi (4pass) 216m²/h | ||
| Giao diện dữ liệu | Cổng ngoài: USB 2.0; Cổng trong: Cáp SCSI tốc độ cao | |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 23ºC – 29ºC, Độ ẩm 50% – 80% | |
| Phần mềm | Onyx/ Flexiprint…+ GZ Printer Manager | |
| Nguồn điện | 50Hz/AC, 220V ± 10%, 27A(máy in) + 380V ± 10%, 27A(hệ thống sấy IR) | |
| Kích thước thùng/ Lắp đặt | L*W*H(mm): Thân máy: 7930x1380x1960 Cấp liệu: 5860x430x570/7550x1800x1515 |
|
| Trọng lượng máy | 3824kgs/2747kgs | |